Kết quả Thi Giải Truyền Thống Nguyễn Du năm học 2018 -2019 Khối 9

Đăng lúc: Thứ ba - 15/01/2019 10:28 - Người đăng bài viết: Nguyễn Duy Thuận
SBD Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Lớp ĐIỂM Môn  Ghi chú
A280  Trần Ngọc Bảo Trâm Nữ 18/12/2004 9.7 10 Toán  
A224  Nguyễn Phạm Ngọc Đông Nam 03/08/2004 9.10 9,25 Toán  
A252  Nguyễn Dương Nghiêm Nam 16/09/2004 9.3 6,25 Toán  
A218  Huỳnh Dương Gia Bảo Nam 19/02/2004 9.10 6,25 Toán  
A337 Nguyễn Sỹ  Kiên Nam 01/04/2004 9.9 5,75 Toán  
A253  Đỗ Bích Ngọc Nữ 27/04/2004 9.11 5,5 Toán  
A263  Trần Thanh Phúc Nam 17/09/2004 9.10 4,75 Toán  
A256  Nguyễn Trần Thảo Nguyên Nữ 19/08/2004 9.7 4,5 Toán  
A223  Phan Thành Đạt Nam 30/05/2004 9.9 4,25 Toán  
A259  Lê Thị Nguyên Nhân Nữ 25/11/2004 9.3 3,25 Toán  
A294  Nguyễn Xuân Nam 01/08/2004 9.7 1 Toán  
A235  Trương Anh Quốc Huy Nam 02/09/2004 9.9 0,5 Toán  
A295  Ngô Nguyễn An Vy Nữ 23/08/2004 9.9 7,5 Văn  
A213  Nguyễn Ngọc Hoài An Nữ 01/09/2004 9.10 7,5 Văn  
A336 Võ Phúc Trắng Trắng Nam 02/02/2004 9.2 6 Văn  
A254  Đỗ Thị Thảo Nguyên Nữ 19/02/2004 9.7 5 Văn  
A214  Nguyễn Hoàng Kiệt Anh Nam 01/02/2004 9.1 5 Văn  
A236  Nguyễn Thị Khánh Hương Nữ 06/03/2004 9.9 4,5 Văn  
A279  Huỳnh Bảo Trâm Nữ 06/03/2004 9.11 4 Văn  
A275  Huỳnh Thị Hoài Thương Nữ 04/02/2004 9.10 4 Văn  
A234  Phan Bảo Gia Huy Nam 03/02/2004 9.6 4 Văn  
A297  Nguyễn Lê Hoàng Yến Nữ 25/02/2004 9.8 3,8 Văn  
A258  Trần Ngọc Thảo Nguyên Nữ 08/06/2004 9.7 3,5 Văn  
A239  Lê Ngọc Khánh Nam 01/03/2004 9.7 3,5 Văn  
A219  Đặng Tiểu Linh Chi Nữ 24/10/2004 9.11 2,5 Văn  
A270  Nguyễn Hoàng Thi Nữ 05/10/2004 9.10 2,3 Văn  
A265  Nguyễn Trần Uyên Phương Nữ 24/03/2004 9.10 7,9 Anh  
A249  Nguyễn Thị Thu Ngân Nữ 30/09/2004 9.10 7,7 Anh  
A257  Phan Công Nguyên Nam 31/01/2004 9.10 7,6 Anh  
A228  Nguyễn Thảo Hân Nữ 15/07/2004 9.10 7,6 Anh  
A334 Nguyễn Trí Thông Nam 29/09/2004 9.10 7,3 Anh  
A245  Bùi Thị Yến Loan Nữ 08/12/2004 9.11 7,2 Anh  
A335 Trần Huỳnh Bảo  Hân Nữ 21/06/2004 9.10 5,8 Anh  
A276  Nguyễn Lê Phương Thy Nữ 27/10/2004 9.9 5,3 Anh  
A333 Huỳnh Viễn  Khoa Nam 23/09/2004 9.9 5 Anh  
A232  Thân Khánh Hồng Nữ 25/10/2004 9.9 4,9 Anh  
A226  Nguyễn Khắc Bảo Hân Nữ 15/12/2004 9.9 4,4 Anh  
A227  Nguyễn Ngọc Hân Nữ 10/09/2004 9.10 4,4 Anh  
A250  Phạm Huỳnh Kim Ngân Nữ 29/05/2004 9.10 3,6 Anh  
A291  Dương Hồ Thảo Vi Nữ 15/09/2004 9.10 3,2 Anh  
A247  Dương Hoàng My Nữ 27/01/2004 9.8 3 Anh  
A238  Trương Hoàng Khang Nam 20/01/2004 9.9 3 Anh  
A286  Võ Ngọc Khánh Trân Nữ 24/08/2004 9.11 2,8 Anh  
A251  Nguyễn Minh Nghĩa Nam 25/05/2004 9.1 2,8 Anh  
A272  Võ Anh Thuỳ Nữ 24/01/2004 9.9 2,7 Anh  
A261  Bùi Đức Phúc Nam 28/12/2004 9.9 2,5 Anh  
A277  Nguyễn Minh Trang Nữ 25/08/2004 9.2 2,4 Anh  
A269  Nguyễn Bá Thân Nam 13/11/2004 9.7 2,2 Anh  
A264  Trần Trường Phúc Nam 09/05/2004 9.7 2,2 Anh  
A260  Võ Ngọc Thiên Phú Nam 25/07/2004 9.3 1,8 Anh  
A215  Nguyễn Tú Anh Nữ 02/10/2004 9.7 1,7 Anh  
A246  Đặng Hoàn Minh Luân Nam 26/04/2004 9.6 1,3 Anh  
A332 Dương Thúy Tiên Nữ 16/07/2004 9.2 0,9 Anh  
A233  Huỳnh Quốc Huy Nam 17/03/2004 9.1   Anh Vắng
A271  Hồ Hải Thuận Nam 15/03/2004 9.11 7  
A285  Nguyễn Thủy Thùy Trân Nữ 24/08/2004 9.11 4,25  
A255  Nguyễn Đặng Thảo Nguyên Nữ 18/02/2004 9.10 4  
A241  Huỳnh Nhật Khiêm Nam 18/01/2004 9.10 3,5  
A237  Bùi Nguyên Bảo Khang Nam 22/01/2004 9.11 3  
A242  Nguyễn Sỹ Khiêm Nam 01/01/2004 9.10   Vắng
A220  Mai Xuân Chiến Nam 21/08/2004 9.9 10 Sinh  
A248  Nguyễn Thi Hồng Nga Nữ 24/01/2004 9.9 9,5 Sinh  
A267  Phạm Tăng Vĩnh Sang Nữ 21/02/2004 9.10 9,25 Sinh  
A221  Đinh Đức Duy Nam 09/03/2004 9.7 9,25 Sinh  
A216  Trần Ngọc Anh Nữ 09/03/2004 9.7 9,25 Sinh  
A268  Ngô Lê Hà Thanh Nữ 24/05/2004 9.9 8,75 Sinh  
A225  Phan Văn Đại Hải Nam 20/01/2004 9.11 8,75 Sinh  
A262  Phạm Hồng Phúc Nữ 17/10/2004 9.10 8 Sinh  
A287  Huỳnh Nhã Trúc Nữ 28/04/2004 9.7 7,75 Sinh  
A278  Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 23/08/2004 9.11 7,5 Sinh  
A244  Huỳnh Nhật Khương Nam 18/01/2004 9.10 6,5 Sinh  
A293  Trần Nguyễn Nhật Viên Nữ 06/10/2004 9.11 6,25 Sinh  
A230  Nguyễn Thanh Hiền Nữ 21/05/2004 9.10 7,25 Hóa  
A288  Nguyễn Đình Tuấn Nam 02/01/2004 9.9 7 Hóa  
A231  Trần Thanh Hiền Nữ 27/11/2004 9.11 5,25 Hóa  
A290  Đào Hoàng Thanh Vân Nữ 01/01/2004 9.7 4 Hóa  
A281  Trần Thị Huyền Trâm Nữ 01/08/2004 9.8 4 Hóa  
A243  Dương An Khuyên Nữ 16/02/2004 9.10 4 Hóa  
A273  Trần Võ Lam Thuyên Nữ 16/07/2004 9.10 3,75 Hóa  
A274  Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 29/05/2004 9.10 3,5 Hóa  
A229  Đặng Bá Hiền Nam 30/06/2004 9.6 3,25 Hóa  
A296  Khưu Kiều Xuân Nữ 14/02/2004 9.1 3 Hóa  
A212  Võ Kim Ái Nữ 02/06/2004 9.8 3 Hóa  
A282  Đào Thị Ngọc Trân Nữ 15/09/2004 9.10 2,75 Hóa  
A292  Lê Thanh Vi Nữ 07/04/2004 9.7 2,5 Hóa  
A240  Nguyễn Quốc Khánh Nam 29/01/2004 9.6 2,5 Hóa  
A222  Nguyễn Văn Đạt Nam 24/01/2004 9.7 2,5 Hóa  
A289  Phạm Thi Bích Tuyền Nữ 08/08/2004 9.9 2,25 Hóa  
A339 Lê Minh Trang Nữ 06/11/2004 9.9 2 Hóa  
A217  Hoàng Thái Bảo Nam 07/04/2004 9.11 1,75 Hóa  
A284  Nguyễn Thị Thu Trân Nữ 29/08/2004 9.1 1,5 Hóa  
A283  Đinh Vũ Kỳ Trân Nữ 04/08/2004 9.7 1,25 Hóa  
A340 Nguyễn Phương  Linh Nữ 14/12/2004 9.10   Hóa Vắng
A266  Mai Phước Quyền Nam 05/10/2004 9.8 5 Sử  

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Ảnh tập thể